hồn nhiên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngây thơ, tự nhiên, không giả tạo: Chỉ trạng thái, tính cách trong sáng, chân thật, thể hiện ra một cách tự nhiên, không cố ý gò bó hay che giấu.
- Điềm đạm, thành thực: Chỉ thái độ bình tĩnh, chân thành, không lo lắng hay toan tính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nụ cười của đứa trẻ thật hồn nhiên. (Nụ cười của đứa trẻ rất ngây thơ, tự nhiên.)
- Cô ấy có một tâm hồn hồn nhiên, yêu đời. (Cô ấy có một tâm hồn trong sáng, yêu đời.)
- Anh ấy trả lời câu hỏi một cách hồn nhiên mà không hề ngại ngùng. (Anh ấy trả lời câu hỏi một cách tự nhiên, chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sống hồn nhiên": sống một cách tự nhiên, vô tư, không bon chen, toan tính.
- Giữa chốn thị thành ồn ào, cô ấy vẫn giữ cho mình một lối sống hồn nhiên.
- "Vẻ hồn nhiên": vẻ mặt, biểu hiện ngây thơ, chân thật.
- Vẻ hồn nhiên trên gương mặt em bé khiến ai cũng yêu mến.
Biến thể và từ gần giống
- Hồn nhiên tính (danh từ): tính chất hồn nhiên.
- Hồn nhiên tính là nét đẹp trong tâm hồn trẻ thơ.
- Ngây thơ (tính từ): gần nghĩa, chỉ sự trong trắng, chưa hiểu biết nhiều về thế giới phức tạp.
- Tự nhiên (tính từ): chỉ sự không gượng ép, không cố ý sắp đặt.
Từ đồng nghĩa
- Chân thành: Thành thật, không giả dối.
- Ngây ngô: Thơ ngây, chất phác.
- Vô tư: Không có ý nghĩ, tính toán riêng tư.
Từ trái nghĩa
- Giả tạo: Không thật, cố tạo ra vẻ bề ngoài.
- Toan tính: Có nhiều suy tính, mưu mẹo.
- Gian xảo: Quỷ quyệt, xảo trá.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Hồn nhiên như trẻ thơ": Rất ngây thơ, trong sáng như trẻ con.
- Dù đã lớn tuổi, bà cụ vẫn hồn nhiên như trẻ thơ.
- "Giữ nét hồn nhiên": Giữ gìn sự trong sáng, tự nhiên vốn có.
- Dù trải qua nhiều sóng gió, anh ấy vẫn cố gắng giữ nét hồn nhiên cho mình.
- tt (H. hồn: không lộ ra; nhiên: như thường) Điềm đạm một cách thành thực: Cái vui của chúng tôi đêm ấy hồn nhiên, giản dị (NgTuân).